碼頭用地 mã đầu dụng địa Hán Việt: mã đầu dụng địa Tổng quan thuế bến, hệ thống bến, dãy bến Cấu tạo: 碼 (mã) + 頭 (đầu) + 用 (dụng) + 地 (địa)Hán Việtmã đầu dụng địaCấu tạo碼 + 頭 + 用 + 地 · mã + đầu + dụng + địa nghĩa thành phần: mã + đầu + dụng + địa Nghĩa ViệtCihui thuế bến, hệ thống bến, dãy bến