碼頭老闆 mã đầu lão bản Hán Việt: mã đầu lão bản Tổng quan Cấu tạo: 碼 (mã) + 頭 (đầu) + 老 (lão) + 闆 (bản)Hán Việtmã đầu lão bảnCấu tạo碼 + 頭 + 老 + 闆 · mã + đầu + lão + bản nghĩa thành phần: mã + đầu + lão + bản