砂屑凝灰岩 sa tiết ngưng hôi nham Hán Việt: sa tiết ngưng hôi nham Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 屑 (tiết) + 凝 (ngưng) + 灰 (hôi) + 岩 (nham)Hán Việtsa tiết ngưng hôi nhamCấu tạo砂 + 屑 + 凝 + 灰 + 岩 · sa + tiết + ngưng + hôi + nham nghĩa thành phần: sa + tiết + ngưng + hôi + nham