砂帶磨光機 sa đái ma quang ki Hán Việt: sa đái ma quang ki Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 帶 (đái) + 磨 (ma) + 光 (quang) + 機 (ki)Hán Việtsa đái ma quang kiCấu tạo砂 + 帶 + 磨 + 光 + 機 · sa + đái + ma + quang + ki nghĩa thành phần: sa + đái + ma + quang + ki