砂糖精制器

sa đường tinh chế khí

Hán Việt: sa đường tinh chế khí

Tổng quan

xem clarify

Cấu tạo: 砂 (sa) + 糖 (đường) + 精 (tinh) + 製 (chế) + 器 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

砂糖魚兒 · 砂糖鱼儿