砍伐運出 khảm phạt vận xuất Hán Việt: khảm phạt vận xuất Tổng quan việc đốn gỗ Cấu tạo: 砍 (khảm) + 伐 (phạt) + 運 (vận) + 出 (xuất)Hán Việtkhảm phạt vận xuấtCấu tạo砍 + 伐 + 運 + 出 · khảm + phạt + vận + xuất nghĩa thành phần: khảm + phạt + vận + xuất Nghĩa ViệtCihui việc đốn gỗ