砍伐运出

khảm phạt vận xuất

Hán Việt: khảm phạt vận xuất

Tổng quan

việc đốn gỗ

Cấu tạo: 砍 (khảm) + 伐 (phạt) + 運 (vận) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đốn gỗ

Từ liên quan

Gần nghĩa

砍伐原木 · 砍伐木材 · 砍伐森林 · 运出运费 · 砍伐者 · 砍伐树林