砍去頭部 khảm khứ đầu bộ Hán Việt: khảm khứ đầu bộ Tổng quan cắt cụt đầu cây Cấu tạo: 砍 (khảm) + 去 (khứ) + 頭 (đầu) + 部 (bộ)Hán Việtkhảm khứ đầu bộCấu tạo砍 + 去 + 頭 + 部 · khảm + khứ + đầu + bộ nghĩa thành phần: khảm + khứ + đầu + bộ Nghĩa ViệtCihui cắt cụt đầu cây