砍林鳥科 khảm lâm điểu khoa Hán Việt: khảm lâm điểu khoa Tổng quan Cấu tạo: 砍 (khảm) + 林 (lâm) + 鳥 (điểu) + 科 (khoa)Hán Việtkhảm lâm điểu khoaCấu tạo砍 + 林 + 鳥 + 科 · khảm + lâm + điểu + khoa nghĩa thành phần: khảm + lâm + điểu + khoa