砑光壓凸 yà guāng yā tū · nhạ quang áp đột Hán Việt: nhạ quang áp đột · Pinyin: yà guāng yā tū Tổng quan Cấu tạo: 砑 (nhạ) + 光 (quang) + 壓 (áp) + 凸 (đột)Pinyinyà guāng yā tūHán Việtnhạ quang áp độtCấu tạo砑 + 光 + 壓 + 凸 · nhạ + quang + áp + đột nghĩa thành phần: nhạ + quang + áp + đột