砒酸 tì toan Hán Việt: tì toan Tổng quan Cấu tạo: 砒 (tì) + 酸 (toan)Hán Việttì toanTừ loạidanhCấu tạo砒 + 酸 · tì + toan nghĩa thành phần: tì + toan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 axit arsenicBiên soạn arsenic acidEngCihui 砒酸 īsuān n. arsenic acid Từ liên quan Gần nghĩa砒霜 · 酸乳 · 酸化 · 酸味 · 酸奶 · 酸寒 · 酸性 · 酸懒