研習已久

yán xí yǐ jiǔ nghiên tập dĩ cửu

Hán Việt: nghiên tập dĩ cửu · Pinyin: yán xí yǐ jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (tập) + (dĩ) + (cửu)