研华

yán huánghiên hoa

Hán Việt: nghiên hoa · Pinyin: yán huá

Tổng quan

Advantech, công ty công nghệ

Cấu tạo: 研 (nghiên) + 華 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Advantech
  • Google Alex v6 Nghiên Hoa

Eng

  • Cihui Advantech, technology company

Từ liên quan

Gần nghĩa

华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗 · 华侨