研几析理

yán jī xī lǐ nghiên kỉ tích lí

Hán Việt: nghiên kỉ tích lí · Pinyin: yán jī xī lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (kỉ) + (tích) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幾,細微。研幾析理指研究分析精細微妙的義理。唐.權德輿〈唐故中書侍郎同中書門下平章事太子賓客贈戶部尚書齊成公神道碑銘〉:「凡所論著,皆研幾析理,宏雅夷遠。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幾:隐微,事物苗头。研究隐微的现象,分析精深的义理