研機析理 yán jī xī lǐ · nghiên ki tích lí Hán Việt: nghiên ki tích lí · Pinyin: yán jī xī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 機 (ki) + 析 (tích) + 理 (lí)Pinyinyán jī xī lǐHán Việtnghiên ki tích líCấu tạo研 + 機 + 析 + 理 · nghiên + ki + tích + lí nghĩa thành phần: nghiên + ki + tích + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 几:细微。研究分析精微的义理。