研核是非

yán hé shì fēi nghiên hạch thị phi

Hán Việt: nghiên hạch thị phi · Pinyin: yán hé shì fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (hạch) + (thị) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 核:对照,考核。研究考核什么是对,什么是错。