研桑心計

yán sāng xīn jì nghiên tang tâm kế

Hán Việt: nghiên tang tâm kế · Pinyin: yán sāng xīn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (tang) + (tâm) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研:计研,一名计然,春秋时越国范蠡的老师,善经商;桑:桑弘羊,汉武帝时的御史大夫,长于理财。形容善于经商致富。
  • Tân Hoa Tự Điển 研计研,一名计然,春秋时越国范蠡的老师,善经商;桑呻羊,汉武帝时的御史大夫,长于理财。形容善于经商致富。