研磨咖啡 yán mó kā fēi · nghiên ma già phê Hán Việt: nghiên ma già phê · Pinyin: yán mó kā fēi Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 磨 (ma) + 咖 (già) + 啡 (phê)Pinyinyán mó kā fēiHán Việtnghiên ma già phêCấu tạo研 + 磨 + 咖 + 啡 · nghiên + ma + già + phê nghĩa thành phần: nghiên + ma + già + phê