研磨工具

yán mó gōng jù nghiên ma công cụ

Hán Việt: nghiên ma công cụ · Pinyin: yán mó gōng jù

Tổng quan

thợ mài dao kéo, đồ dùng để mài; hòn đá mài

Cấu tạo: (nghiên) + (ma) + (công) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ mài dao kéo, đồ dùng để mài; hòn đá mài