研磨過度 nghiên ma quá độ Hán Việt: nghiên ma quá độ Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 磨 (ma) + 過 (quá) + 度 (độ)Hán Việtnghiên ma quá độCấu tạo研 + 磨 + 過 + 度 · nghiên + ma + quá + độ nghĩa thành phần: nghiên + ma + quá + độ