研磨過細 nghiên ma quá tế Hán Việt: nghiên ma quá tế Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 磨 (ma) + 過 (quá) + 細 (tế)Hán Việtnghiên ma quá tếCấu tạo研 + 磨 + 過 + 細 · nghiên + ma + quá + tế nghĩa thành phần: nghiên + ma + quá + tế