研究與發展
nghiên cứu dữ phát triển
Hán Việt: nghiên cứu dữ phát triển · Pinyin: yán jiù yǔ fā zhǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 與 (dữ) + 發 (phát) + 展 (triển)
Nghĩa
Eng
- Cihui 研究與發展 ánjiū yǔ fāzhǎn n. <econ.> research and development (R and D)