研究与开发
nghiên cứu dữ khai phát
Hán Việt: nghiên cứu dữ khai phát · Pinyin: yán jiù yǔ kāi fā
Tổng quan
Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 與 (dữ) + 開 (khai) + 發 (phát)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nghiên cứu và phát triển
Đức
- Handedict Forschung und Entwicklung