研究人員

yán jiū rén yuán nghiên cứu nhân viên

Hán Việt: nghiên cứu nhân viên · Pinyin: yán jiū rén yuán

Tổng quan

nhân viên nghiên cứu | nhân sự nghiên cứu

Cấu tạo: (nghiên) + (cứu) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên nghiên cứu | nhân sự nghiên cứu

Eng

  • CC-CEDICT research worker|research personnel
  • Cihui research worker; research personnel