研究問題 yán jiū wèn tí · nghiên cứu vấn đề Hán Việt: nghiên cứu vấn đề · Pinyin: yán jiū wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinyán jiū wèn tíHán Việtnghiên cứu vấn đềCấu tạo研 + 究 + 問 + 題 · nghiên + cứu + vấn + đề nghĩa thành phần: nghiên + cứu + vấn + đề