研究地質

nghiên cứu địa chất

Hán Việt: nghiên cứu địa chất

Tổng quan

nghiên cứu địa chất, thăm dò địa chất (nơi nào)

Cấu tạo: (nghiên) + (cứu) + (địa) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiên cứu địa chất, thăm dò địa chất (nơi nào)