研究場所 yán jiū chǎng suǒ · nghiên cứu tràng sở Hán Việt: nghiên cứu tràng sở · Pinyin: yán jiū chǎng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 場 (tràng) + 所 (sở)Pinyinyán jiū chǎng suǒHán Việtnghiên cứu tràng sởCấu tạo研 + 究 + 場 + 所 · nghiên + cứu + tràng + sở nghĩa thành phần: nghiên + cứu + tràng + sở