研究提案 nghiên cứu đề án Hán Việt: nghiên cứu đề án Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 提 (đề) + 案 (án)Hán Việtnghiên cứu đề ánCấu tạo研 + 究 + 提 + 案 · nghiên + cứu + đề + án nghĩa thành phần: nghiên + cứu + đề + án Nghĩa EngCihui 研究提案 ánjiū tí'àn n. research proposal M:¹fèn/¹jiàn