研究方法

yán jiū fāng fǎ nghiên cứu phương pháp

Hán Việt: nghiên cứu phương pháp · Pinyin: yán jiū fāng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (cứu) + (phương) + (pháp)

Nghĩa

ja

  • JMdict research methods|method of study (research)