研究機會

nghiên cứu ki hội

Hán Việt: nghiên cứu ki hội

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (cứu) + (ki) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 研究機會 ánjiū jīhuì n. research opportunity