研究真菌 nghiên cứu chân khuẩn Hán Việt: nghiên cứu chân khuẩn Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 真 (chân) + 菌 (khuẩn)Hán Việtnghiên cứu chân khuẩnCấu tạo研 + 究 + 真 + 菌 · nghiên + cứu + chân + khuẩn nghĩa thành phần: nghiên + cứu + chân + khuẩn