研究經費 yán jiū jīng fèi · nghiên cứu kinh phí Hán Việt: nghiên cứu kinh phí · Pinyin: yán jiū jīng fèi Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 經 (kinh) + 費 (phí)Pinyinyán jiū jīng fèiHán Việtnghiên cứu kinh phíCấu tạo研 + 究 + 經 + 費 · nghiên + cứu + kinh + phí nghĩa thành phần: nghiên + cứu + kinh + phí Nghĩa EngCihui 研究經費 ánjiū jīngfèi n. research fund M:²bǐ