研究結果 yán jiù jié guǒ · nghiên cứu kết quả Hán Việt: nghiên cứu kết quả · Pinyin: yán jiù jié guǒ Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 結 (kết) + 果 (quả)Pinyinyán jiù jié guǒHán Việtnghiên cứu kết quảCấu tạo研 + 究 + 結 + 果 · nghiên + cứu + kết + quả nghĩa thành phần: nghiên + cứu + kết + quả Nghĩa jaJMdict results of a scientific investigation|findings