研究者等 nghiên cứu giả đẳng Hán Việt: nghiên cứu giả đẳng Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 者 (giả) + 等 (đẳng)Hán Việtnghiên cứu giả đẳngCấu tạo研 + 究 + 者 + 等 · nghiên + cứu + giả + đẳng nghĩa thành phần: nghiên + cứu + giả + đẳng