研究製造 yán jiū zhì zào · nghiên cứu chế tạo Hán Việt: nghiên cứu chế tạo · Pinyin: yán jiū zhì zào Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 製 (chế) + 造 (tạo)Pinyinyán jiū zhì zàoHán Việtnghiên cứu chế tạoCấu tạo研 + 究 + 製 + 造 · nghiên + cứu + chế + tạo nghĩa thành phần: nghiên + cứu + chế + tạo