研究解決 nghiên cứu giải quyết Hán Việt: nghiên cứu giải quyết Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 解 (giải) + 決 (quyết)Hán Việtnghiên cứu giải quyếtCấu tạo研 + 究 + 解 + 決 · nghiên + cứu + giải + quyết nghĩa thành phần: nghiên + cứu + giải + quyết