研究計劃

nghiên cứu kế hoạch

Hán Việt: nghiên cứu kế hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (cứu) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 研究計劃 ánjiū jìhuà n. research project M:³xiàng/ge