研究起來

nghiên cứu khởi lai

Hán Việt: nghiên cứu khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (cứu) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 研究起來 ánjiū qǐlai r.v. start to research/investigate