研究領域

yán jiū lǐng yù nghiên cứu lĩnh vực

Hán Việt: nghiên cứu lĩnh vực · Pinyin: yán jiū lǐng yù

Tổng quan

khu vực nghiên cứu | lĩnh vực nghiên cứu

Cấu tạo: (nghiên) + (cứu) + (lĩnh) + (vực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực nghiên cứu | lĩnh vực nghiên cứu

Eng

  • CC-CEDICT research area|field of research
  • Cihui research area; field of research

ja

  • JMdict area of study (investigation)|research area