研精極慮 yán jīng jí lǜ · nghiên tinh cực lự Hán Việt: nghiên tinh cực lự · Pinyin: yán jīng jí lǜ Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 精 (tinh) + 極 (cực) + 慮 (lự)Pinyinyán jīng jí lǜHán Việtnghiên tinh cực lựCấu tạo研 + 精 + 極 + 慮 · nghiên + tinh + cực + lự nghĩa thành phần: nghiên + tinh + cực + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 研:研究;精:细密;极:深入;虑:思考。精心研究,深入思考。