研精殫力 yán jīng dān lì · nghiên tinh đàn lực Hán Việt: nghiên tinh đàn lực · Pinyin: yán jīng dān lì Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 精 (tinh) + 殫 (đàn) + 力 (lực)Pinyinyán jīng dān lìHán Việtnghiên tinh đàn lựcCấu tạo研 + 精 + 殫 + 力 · nghiên + tinh + đàn + lực nghĩa thành phần: nghiên + tinh + đàn + lực