研精竭慮
nghiên tinh kiệt lự
Hán Việt: nghiên tinh kiệt lự · Pinyin: yán jīng jié lǜ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 专心研究,尽力思考。
- Tân Hoa Tự Điển 1.专心研究,尽力思考。
Hán Việt: nghiên tinh kiệt lự · Pinyin: yán jīng jié lǜ