研精覃奧 yán jīng tán ào · nghiên tinh đàm áo Hán Việt: nghiên tinh đàm áo · Pinyin: yán jīng tán ào Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 精 (tinh) + 覃 (đàm) + 奧 (áo)Pinyinyán jīng tán àoHán Việtnghiên tinh đàm áoCấu tạo研 + 精 + 覃 + 奧 · nghiên + tinh + đàm + áo nghĩa thành phần: nghiên + tinh + đàm + áo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 覃奥:深奥。研究精微深奥的义理。