研精覃思

yán jīng tán sī nghiên tinh đàm tư

Hán Việt: nghiên tinh đàm tư · Pinyin: yán jīng tán sī

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (tinh) + (đàm) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縝密研究,深入思考。《文選.孔安國.尚書序》:「承紹為五十九篇作傳,於是遂研精覃思,博考經籍,採摭群言,以立訓傳。」也作「研精苦思」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研:研究;精:细密;覃:深入;思:思考。精心研究,深入思考。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专心研究,深入思考。
  • Tân Hoa Tự Điển 研研究;精细密;覃深入;思思考。精心研究,深入思考。