研精闡微 yán jīng chǎn wēi · nghiên tinh xiển vi Hán Việt: nghiên tinh xiển vi · Pinyin: yán jīng chǎn wēi Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 精 (tinh) + 闡 (xiển) + 微 (vi)Pinyinyán jīng chǎn wēiHán Việtnghiên tinh xiển viCấu tạo研 + 精 + 闡 + 微 · nghiên + tinh + xiển + vi nghĩa thành phần: nghiên + tinh + xiển + vi