研精靜慮

yán jīng jìng lǜ nghiên tinh tĩnh lự

Hán Việt: nghiên tinh tĩnh lự · Pinyin: yán jīng jìng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (tinh) + (tĩnh) + (lự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縝密研究,冷靜思考。南朝宋.謝靈運〈山居賦〉:「研精靜慮,貞觀厥美。懷秋成章,含笑奏理。」