研經鑄史

yán jīng zhù shǐ nghiên kinh chú sử

Hán Việt: nghiên kinh chú sử · Pinyin: yán jīng zhù shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (kinh) + (chú) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精研经史。形容学问渊博。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精研经史。形容学问渊博。