研製成功 yán zhì chéng gōng · nghiên chế thành công Hán Việt: nghiên chế thành công · Pinyin: yán zhì chéng gōng Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 製 (chế) + 成 (thành) + 功 (công)Pinyinyán zhì chéng gōngHán Việtnghiên chế thành côngCấu tạo研 + 製 + 成 + 功 · nghiên + chế + thành + công nghĩa thành phần: nghiên + chế + thành + công