磚砌爐頂 chuyên thế lô đính Hán Việt: chuyên thế lô đính Tổng quan Cấu tạo: 磚 (chuyên) + 砌 (thế) + 爐 (lô) + 頂 (đính)Hán Việtchuyên thế lô đínhCấu tạo磚 + 砌 + 爐 + 頂 · chuyên + thế + lô + đính nghĩa thành phần: chuyên + thế + lô + đính Nghĩa EngCihui 磚砌爐頂 huānqì lúdǐng n. masonry arch