磚紅壤化 chuyên hồng nhưỡng hóa Hán Việt: chuyên hồng nhưỡng hóa Tổng quan quá trình đá ong hoá Cấu tạo: 磚 (chuyên) + 紅 (hồng) + 壤 (nhưỡng) + 化 (hóa)Hán Việtchuyên hồng nhưỡng hóaCấu tạo磚 + 紅 + 壤 + 化 · chuyên + hồng + nhưỡng + hóa nghĩa thành phần: chuyên + hồng + nhưỡng + hóa Nghĩa ViệtCihui quá trình đá ong hoá