砢祑 kē zhì Pinyin: kē zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹祑砢。众石堆积貌。亦用以形容其他块状物体的重叠堆积。 Cấu tạo: 砢 + 祑Pinyinkē zhìCấu tạo砢 + 祑 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹祑砢。众石堆积貌。亦用以形容其他块状物体的重叠堆积。 Từ liên quan Gần nghĩa砢碜 · 砢硪 · 砢确 · 砢確 · 砢磨 · 砢礧 · 砢麼 · 祑■